• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26P1A1MaiAnhKhoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
98% (882pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
PY3
800pp
96% (768pp)
Nhỏ nhất lớn hơn K
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Ước chung lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
600pp
92% (553pp)
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Thỏ đi xem phim
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
PY3
500pp
87% (434pp)
Đếm số lập kỷ lục
AC
100 / 100
PY3
500pp
85% (425pp)
Lớn hơn K
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(13950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Đếm số lập kỷ lục 500.0 / 500.0

Lập trình Python (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team