26P1A1MaiAnhKhoa
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(553pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
(13950.0 điểm)
Lập trình Python (9000.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |