• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26P1A3DoanHoangAnh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng nhập vào
AC
20 / 20
PY3
500pp
100% (500pp)
Lớn hơn K
AC
10 / 10
PY3
500pp
98% (490pp)
Vị trí chẵn lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
96% (480pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
94% (471pp)
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
AC
50 / 50
PY3
500pp
92% (461pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
90% (452pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
89% (443pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
PY3
500pp
87% (434pp)
Tính tổng các số từ a đến b
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)
In các số từ a đến b
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
In các số từ a đến b 400.0 / 400.0
Tính tổng các số từ a đến b 400.0 / 400.0
Tổng điều kiện 0.0 / 500.0
Tổng nhập vào 500.0 / 500.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0

Cánh diều (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 240.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team