A1K24
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
21 / 21
C++14
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(917pp)
(20187.1 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
CSES (9700.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |