• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

An_8B

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++14
1114pp
89% (987pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
87% (955pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
85% (936pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(6216.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (11410.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 864.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 632.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0

HSG THPT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 400.0 / 800.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1842.9 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 642.9 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (7357.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 257.1 / 1800.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team