An_8B
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
TLE
8 / 12
C++14
92%
(1107pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(1085pp)
TLE
12 / 14
C++14
89%
(987pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(6216.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (11410.3 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1842.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 642.9 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
CSES (7357.1 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |