Anh_Trien
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(576pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(471pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(461pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(354pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(255pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(250pp)
(1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| a cộng b | 180.0 / 900.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |