• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Anh_Tuan123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

INTERSECT
WA
23 / 26
C++20
2123pp
100% (2123pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++03
1500pp
96% (1441pp)
Workers Roadmap
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++03
1400pp
92% (1291pp)
Bài toán hủ kẹo dẻo
AC
100 / 100
C++03
1400pp
90% (1265pp)
Kaninho tô màu trên cây 1
AC
1 / 1
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Kanino và bài toán bông hoa(*)
AC
100 / 100
C++03
1400pp
87% (1215pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++03
1400pp
85% (1191pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++03
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (7879.8 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 880.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1050.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Số X 330.0 / 1100.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 72.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 60.0 / 1200.0

HSG THCS (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 200.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 560.0 / 1400.0

(23870.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
SGAME 933.3 / 1600.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 240.0 / 1200.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
SGAME6 280.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
SUFFIXPOW2 108.0 / 1800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
INTERSECT 2123.1 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 560.0 / 1400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Đế chế 28.3 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 900.0 / 1500.0
Dãy Cuốm 100.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 2B 50.0 / 1000.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Tổng khoảng cách trên cây 180.0 / 1500.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 36.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2368.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 240.0 / 800.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 228.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

VOI (380.6 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 308.6 / 1800.0
SEQ198 72.0 / 1800.0

Practice VOI (4852.1 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 805.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 1042.1 / 1800.0
Số đường đi 180.0 / 1800.0
Thẻ thông minh 525.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Happy School (1355.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 220.0 / 2000.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 224.0 / 1400.0
Làng Lá 911.8 / 1500.0

Free Contest (2125.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 225.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

vn.spoj (1872.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 472.7 / 1300.0

HSG THPT (1676.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 480.0 / 1600.0

ICPC (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (55.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 55.0 / 1100.0

CSES (5594.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 900.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1187.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team