Anphat
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1152
Điểm tối đa
1518
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
TLE
97 / 100
C++17
94%
(2100pp)
TLE
90 / 100
C++14
92%
(1992pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
TLE
97 / 100
C++17
89%
(1719pp)
WA
80 / 100
C++14
87%
(1667pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1616pp)
(176535.0 điểm)
DHBB (23170.0 điểm)
Happy School (8617.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1470.6 / 1500.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1546.7 / 1600.0 |
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5594.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 600.0 / 1800.0 |
| Số dư | 1020.0 / 1700.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa xâu | 510.0 / 1700.0 |
| Mê cung | 864.0 / 1600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (6800.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (26673.6 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (48386.1 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1316.0 / 1400.0 |