BananaOnTheTree
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1000pp)
(28800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2281.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| MAXENERGY (TS10 PTNK) | 0.0 / 1300.0 |
CEOI (133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kangaroo | 133.3 / 2000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |