C2E1_001
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
(7600.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |