CaoTrong2k9
Phân tích điểm
TLE
14 / 20
PY3
96%
(807pp)
WA
9 / 10
PY3
94%
(762pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(553pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
HSG THCS (5590.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1000.0 |