• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Caotunglam2510202025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
800pp
98% (784pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
96% (768pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
PY3
800pp
94% (753pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
PY3
700pp
92% (646pp)
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
13 / 20
PY3
650pp
90% (588pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
85% (425pp)
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (4880.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 240.0 / 400.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 90.9 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 650.0 / 1000.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team