Caotunglam2510202025
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
22 / 22
PY3
98%
(784pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(768pp)
AC
80 / 80
PY3
94%
(753pp)
TLE
13 / 20
PY3
90%
(588pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(425pp)
83%
(333pp)
(3100.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4880.9 điểm)
Cánh diều (4400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| 14-Lớn hơn 100 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |