CheeseChill
Phân tích điểm
AC
33 / 33
C++20
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1240pp)
TLE
60 / 100
C++20
87%
(1198pp)
TLE
12 / 20
C++20
85%
(1174pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(38171.6 điểm)
DHBB (2968.4 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
CEOI (146.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 146.7 / 2200.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1596.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (47.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 47.6 / 1500.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Book Shop | Hiệu sách | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Room Allocation | Bố trí phòng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT (295.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Game kinh doanh | 255.6 / 2300.0 |
| Tấn công hệ thống | 40.0 / 2000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 15.0 / 300.0 |