DacMinhDzz
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1660pp)
AC
6 / 6
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1417pp)
(51500.0 điểm)
vn.spoj (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (93284.2 điểm)
HSG cấp trường (3950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDYBOX (HSG10v2-2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 900.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 576.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 304.0 / 1900.0 |