Dminh_27
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(1085pp)
TLE
6 / 9
PY3
89%
(945pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
TLE
58 / 100
PY3
83%
(671pp)
(9066.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 720.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (5100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 805.0 / 1400.0 |