Doanngocgiahung_20_04
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1689
Điểm tối đa
1737
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2029pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1898pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1563pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(1084pp)
(13000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
CSES (14200.0 điểm)
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THCS (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1050.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (5025.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |