Ducanh_ls
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1466
Điểm tối đa
1650
Phân tích điểm
AC
82 / 100
C++14
100%
(2045pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(23268.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (15085.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (11200.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Word Combinations | Kết hợp từ | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Decode string #4 | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |