Durgeshh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1077
Điểm tối đa
1310
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(37296.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
THT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
CSES (19600.0 điểm)
HSG THCS (1528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |