FoolestBoy
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1785
Điểm tối đa
1853
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(24442.0 điểm)
HSG THCS (8700.0 điểm)
HSG THPT (5400.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Gọi vốn giả cầy | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 0.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |