• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

FoolestBoy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1785
Điểm tối đa 1853

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++14
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
AC
100 / 100
C++14
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++14
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket
AC
100 / 100
C++14
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++14
2200pp
92% (2029pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++14
2200pp
90% (1989pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller
AC
100 / 100
C++14
2100pp
89% (1860pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG
AC
100 / 100
C++14
2100pp
87% (1823pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime
AC
100 / 100
C++14
2000pp
85% (1702pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian
AC
100 / 100
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(24442.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 800.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1342.0 / 2200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Phụ Hồ 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1430.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích 0.0 / 800.0
không có bài 100.0 / 100.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi 0.0 / 1000.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1900.0
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (43406.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 360.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1870.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 504.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 980.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 1540.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1265.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1136.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 324.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 690.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1656.0 / 1800.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team