• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hồ_Xuân_An_28_3_11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp sách
AC
4 / 4
PAS
900pp
100% (900pp)
Tập xe
TLE
10 / 19
PAS
842pp
98% (825pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
96% (768pp)
LMHT
AC
6 / 6
PAS
800pp
94% (753pp)
Số cặp
AC
10 / 10
PAS
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
90% (723pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
PAS
630pp
89% (558pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PAS
600pp
87% (521pp)
square number
AC
10 / 10
PAS
600pp
85% (510pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
PAS
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

(7013.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 333.3 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
dist 400.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team