HNx21009
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(1035pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
18 / 18
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9600.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 900.0 / 1000.0 |
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.789 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
CSES (8000.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 0.0 / 400.0 |