• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HNx21009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
TLE
18 / 19
PY3
1516pp
100% (1516pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
PY3
1000pp
89% (886pp)
Two pointer 1C
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 250.0 / 500.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0

DHBB (1515.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1515.789 / 1600.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

CSES (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team