• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HTRAN4875

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1515
Điểm tối đa 1515

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Doanh thu công ty
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(23300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team