• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoMinhHoang20122015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
700pp
100% (700pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
98% (686pp)
KT Số nguyên tố
TLE
8 / 11
PY3
655pp
96% (629pp)
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
PY3
600pp
94% (565pp)
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
AC
4 / 4
PY3
600pp
92% (553pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
1 / 1
PY3
500pp
90% (452pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
89% (443pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(8554.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 654.545 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

THT Bảng A (7005.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 85.7 / 600.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team