HoaBanMaTuy
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1714
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
88 / 100
C++14
90%
(1994pp)
TLE
95 / 100
C++14
89%
(1935pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1667pp)
(48100.0 điểm)
DHBB (16593.5 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (13521.2 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (127200.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 60.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |