HuynhTrungQuan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
TLE
13 / 14
C++20
96%
(1159pp)
AC
2 / 2
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(681pp)
(11000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3940.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2682.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 375.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |