• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuynhTrungQuan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
96% (1159pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++20
900pp
89% (797pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
800pp
85% (681pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 450.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Saving 450.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 540.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (2682.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 375.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team