• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KING

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 837
Điểm tối đa 939

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Tổng Mũ
AC
100 / 100
C++14
1000pp
92% (922pp)
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi)
AC
101 / 101
C++14
1000pp
90% (904pp)
Số thuần nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
89% (886pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
85% (808pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
JAVA8
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6463.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 5.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Dragons 750.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

(17350.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 95.238 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tổ hợp (Version 2) 115.0 / 2300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Vòng tròn 40.0 / 400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (2615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Largest product 405.0 / 900.0

THT (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 660.0 / 1100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team