KING
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
939
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
101 / 101
C++14
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++14
85%
(808pp)
AC
5 / 5
JAVA8
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6463.9 điểm)
(17350.2 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 4 | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2615.0 điểm)
THT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |