Kai_Pro
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
(52248.2 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 444.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
DHBB (17223.1 điểm)
HSG THPT (8655.0 điểm)
Practice VOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Free Contest (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
CSES (37142.1 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (7100.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |