• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kanekl077

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 917
Điểm tối đa 1146

Phân tích điểm

hội người tạm mù việt nam
AC
30 / 30
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Hoán Đổi
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
87% (1094pp)
Số ảo tưởng
TLE
13 / 20
CLPP17
1235pp
85% (1051pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
PYPY
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0

(25977.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
MAXGCD 374.0 / 1700.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 190.0 / 1900.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Chạy trốn tình yêu 540.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 840.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 690.6 / 1300.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (8414.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0

THT Bảng A (11060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 0.0 / 500.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (5148.3 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 293.3 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 855.0 / 1900.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 0.0 / 2300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team