• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khanh19

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
PY3
630pp
98% (617pp)
KT Số nguyên tố
TLE
7 / 10
PY3
630pp
96% (605pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
94% (471pp)
Năm nhuận
AC
3 / 3
PY3
400pp
92% (369pp)
Số chính phương
AC
5 / 5
PY3
400pp
90% (362pp)
Bảng số tự nhiên 1
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Số lượng số hạng
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(8160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 630.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team