• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kiênsiêu67__

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

fibomod2
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
89% (974pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++20
1100pp
85% (936pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14491.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Dãy số #3 891.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

(20350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (11691.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 702.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 889.474 / 1300.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team