• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kien_Quoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
100% (1207pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
98% (1098pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Số lượng ước II
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
90% (904pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
87% (781pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++20
900pp
85% (766pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

HSG THCS (3407.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (17578.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước II 1100.0 / 1100.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0
Number ten 240.0 / 400.0
Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team