LaiThuc
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++20
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++20
95%
(1615pp)
AC
13 / 13
C++20
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1303pp)
AC
40 / 40
C++20
77%
(1238pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(1103pp)
AC
40 / 40
C++20
70%
(1048pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(882pp)
ABC (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CHUYỀN TIN | 100.0 / 100.0 |
Ô TÔ BAY | 100.0 / 100.0 |
TẶNG QUÀ | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
contest (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / 200.0 |
Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
Tăng 2 biến giá trị | 100.0 / 100.0 |
Dãy Cùng Màu | 350.0 / 350.0 |
Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (14000.0 điểm)
DHBB (3268.2 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liên Minh Dễ Dàng | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY BOXES | 250.0 / 250.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
Khác (5.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
golds | 5.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / 100.0 |
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / 300.0 |
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (6231.1 điểm)
THT (3040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
Chữ số | 1440.0 / 1600.0 |
Training (3446.7 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cách nhiệt | 300.0 / 300.0 |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / 300.0 |
Bậc thang | 300.0 / 300.0 |