LaiThuc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1752pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
41 / 41
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (17857.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
(46805.0 điểm)
HSG THPT (11900.0 điểm)
Practice VOI (35571.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (17500.0 điểm)
Olympic 30/4 (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5600.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
THT (5280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |