• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LaiThuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tạo Cây
AC
50 / 50
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
AC
100 / 100
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Covid'19 (DHBB CT)
AC
41 / 41
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (17857.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 354.5 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 240.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 600.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 416.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 144.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 87.5 / 2100.0

vn.spoj (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

(46805.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
golds 80.0 / 1600.0
Cây cùng màu 0.0 / 1800.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
CHUYỀN TIN 1200.0 / 1200.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Phòng tuyến trên không 825.0 / 1100.0

HSG THPT (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (35571.2 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1150.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 1260.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (17500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

THT (5280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team