• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LeBaoChau_228

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
96% (960pp)
Đường đi có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
92% (922pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
13 / 16
C++20
975pp
87% (846pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
85% (808pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(6690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
SGAME3 520.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0

DHBB (825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 825.0 / 1500.0

HSG THPT (1346.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

CSES (2875.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 975.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 0.0 / 900.0
DSA03005 0.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team