LeBaoChau_228
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(886pp)
TLE
13 / 16
C++20
87%
(846pp)
TLE
19 / 20
C++20
85%
(808pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(6690.0 điểm)
DHBB (825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 825.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
CSES (2875.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
| DSA03002 | 600.0 / 600.0 |
| DSA03003 | 0.0 / 900.0 |
| DSA03005 | 0.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |