LittleBug
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
19 / 19
C++14
83%
(1501pp)
(49125.3 điểm)
DHBB (10660.0 điểm)
Happy School (3009.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 589.0 / 1900.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
CEOI (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 950.0 / 1900.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (7145.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 945.0 / 1400.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (3162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1462.5 / 1500.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (14588.3 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1100.0 |