• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LittleBug

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++14
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
AC
3 / 3
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Vòng tròn số
AC
100 / 100
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Gán nhãn
AC
51 / 51
C++14
1800pp
89% (1595pp)
coin34
AC
10 / 10
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(49125.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ di chuyển lực lượng 420.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Tổ hợp 373.3 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1680.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Nối Ô 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
dance01 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 152.0 / 2000.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0

DHBB (10660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 760.0 / 1900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

Happy School (3009.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 589.0 / 1900.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

CEOI (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 950.0 / 1900.0

HSG THPT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (7145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 945.0 / 1400.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (3162.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1462.5 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

CSES (14588.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1040.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.4 / 1700.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 876.9 / 1900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team