• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NNBich

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giờ đối xứng
AC
20 / 20
C++17
700pp
100% (700pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
98% (588pp)
FiFa
AC
100 / 100
C++17
600pp
96% (576pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++17
500pp
94% (471pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
C++17
500pp
92% (461pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
C++17
500pp
90% (452pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
C++17
400pp
89% (354pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
C++17
400pp
87% (347pp)
Diện tích hình tam giác
AC
8 / 8
C++17
400pp
85% (340pp)
Kiểm tra tam giác #1
AC
100 / 100
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7897.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
FiFa 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1068.0 điểm)

Bài tập Điểm
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team