Nguyen_diep12345
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
50 / 50
C++17
95%
(285pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(271pp)
AC
14 / 14
C++20
86%
(257pp)
WA
11 / 13
C++20
81%
(207pp)
TLE
19 / 20
C++20
77%
(147pp)
WA
60 / 100
C++20
74%
(132pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(70pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(66pp)
AC
50 / 50
C++20
63%
(63pp)
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 100.0 / 100.0 |
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / 100.0 |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (433.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 180.0 / 300.0 |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 253.846 / 300.0 |
OLP MT&TN (612.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 12.0 / 300.0 |
Training (1370.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích thừa số nguyên tố | 80.0 / 100.0 |
FRIENDLY NUMBER | 100.0 / 100.0 |
Số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
Tìm số nguyên tố | 190.0 / 200.0 |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / 100.0 |