P1E2PhamNhatMinh13
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1335
Phân tích điểm
AC
625 / 400
C++17
100%
(3126pp)
AC
1000 / 1000
C++17
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
94%
(2541pp)
AC
1000 / 1000
PY3
92%
(2490pp)
AC
990 / 990
C++17
90%
(2350pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(2303pp)
AC
22 / 22
C++17
85%
(2212pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(2168pp)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
(109181.6 điểm)
DHBB (17925.5 điểm)
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
CEOI (1973.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 73.3 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
Practice VOI (34440.0 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| bignum | 1600.0 / 1600.0 |
| Cắt Xâu | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (20777.0 điểm)
HSG THCS (6700.0 điểm)
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (11036.3 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (6000.0 điểm)
LQDOJ Cup (19242.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
USACO (67714.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8360.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (2797.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 294.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 720.0 / 1800.0 |
| Đoạn đẹp | 1080.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 703.0 / 1900.0 |