• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

P1E2PhamNhatMinh13

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1004
Điểm tối đa 1335

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
625 / 400
C++17
3126pp
100% (3126pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
94% (2541pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
92% (2490pp)
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
AC
990 / 990
C++17
2600pp
90% (2350pp)
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
20 / 20
PY3
2600pp
89% (2303pp)
Pháo hoa
AC
80 / 80
C++17
2600pp
87% (2257pp)
Rounded Convex Hull
AC
22 / 22
C++17
2600pp
85% (2212pp)
vector chuẩn mực
AC
100 / 100
C++17
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

(109181.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 1196.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
TWICE9 (Super very hard) 54.0 / 2700.0
3U1D 2300.0 / 2300.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
QUERYSUMS 2000.0 / 2000.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Các truy vấn 120.0 / 2400.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Bán bánh dày 1400.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2352.4 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đếm Khối Lập Phương 2300.0 / 2300.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bộ số hoàn hảo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1800.0 / 1800.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Truy vấn tổng đoạn con 2300.0 / 2300.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Số chính 2300.0 / 2300.0
Thêm bến xe buýt 109.5 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 76.7 / 2300.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Đốt rơm 35.0 / 1400.0
Nhà giả kim 1050.0 / 2100.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

DHBB (17925.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3125.5 / 2000.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

CEOI (1973.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 73.3 / 2200.0
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
SPACE 2000.0 / 2000.0

APIO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0

Practice VOI (34440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1260.0 / 1400.0
Tô màu 800.0 / 1600.0
DIV 2400.0 / 2400.0
SKY 2200.0 / 2200.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2400.0 / 2400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1980.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 2100.0 / 2100.0

Happy School (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0

VOI (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

IOI (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0

BOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (20777.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) 2600.0 / 2600.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Nông trại 2200.0 / 2200.0
Phân định phóng xạ 2277.0 / 2300.0

HSG THCS (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

ICPC (11036.3 điểm)

Bài tập Điểm
Coin Toss 1800.0 / 1800.0
Rounded Convex Hull 2600.0 / 2600.0
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 36.3 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0

CSES (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

LQDOJ Cup (19242.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 2156.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 2277.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2574.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 135.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0

USACO (67714.3 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Range Reconstruction 214.286 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (8360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

LOP 10 CƠ BẢN (2797.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 294.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 720.0 / 1800.0
Đoạn đẹp 1080.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 703.0 / 1900.0

Free Contest (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team