Phuchung15
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++11
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(695pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(500pp)
(26242.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500.0 / 500.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |