QTChosusTV
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1314
Điểm tối đa
1516
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
WA
39 / 40
C++20
94%
(1468pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
71 / 71
C++20
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1084pp)
(24560.0 điểm)
HSG THCS (5700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) | 1560.0 / 1600.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (7065.0 điểm)
CSES (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |