SCRHungxuan
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
(24683.3 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2407.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2260.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 280.0 / 1400.0 |