STR38Hai
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(1056pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
41 / 41
PY3
90%
(904pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
WA
8 / 10
PY3
83%
(600pp)
(2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Tổng chữ số | 420.0 / 1500.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (13620.0 điểm)
HSG THCS (1176.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 576.0 / 800.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |