Thddangkhoa
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1224pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
TLE
37 / 50
C++20
87%
(1028pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(18769.3 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 290.0 / 500.0 |
HSG THPT (1863.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 63.4 / 1300.0 |
Happy School (1984.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1184.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Permutations | Hoán vị | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế | 200.0 / 1600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |