TheGrowagradenplayer
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(10268.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (153.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1092.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |