• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thinhcs

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
WA
16 / 20
C++17
1280pp
100% (1280pp)
DSA03007
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
96% (960pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
DSA03003
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Số hạng thứ n #2 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 0.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 0.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 0.0 / 1100.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (19345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 240.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Tổng đan xen 5.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (8340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chia hết 720.0 / 900.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1280.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 540.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team