ThuLe121417
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(941pp)
AC
15 / 15
PYPY
92%
(922pp)
AC
1 / 1
PYPY
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PYPY
87%
(781pp)
(9130.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (6192.4 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 750.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số đặc biệt | 800.0 / 800.0 |