• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranBaHien09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(18118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Xâu đường đi đối xứng 0.0 / 1900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

DHBB (8836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Khu vui chơi 720.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
FIB3 16.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

CSES (45443.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1043.5 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (3115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 715.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (11820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 320.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (11180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 280.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team