Tran_Thanh506
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1089
Điểm tối đa
1362
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1417pp)
AC
28 / 28
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(16754.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (7780.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (6400.0 điểm)
HSG THPT (8500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (3140.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |