VQ_ZDNA0602
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
1238
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2450pp)
AC
720 / 720
C++14
94%
(2259pp)
AC
9 / 9
C++14
92%
(2214pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++14
89%
(2126pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1997pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1957pp)
DHBB (13944.4 điểm)
(90976.4 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (6272.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 672.3 / 2300.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (5580.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (67463.9 điểm)
OLP MT&TN (6340.8 điểm)
Codeforces (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Một trò chơi bài khác | 340.0 / 1700.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (16087.5 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| String #5 | 600.0 / 600.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |