• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VQ_ZDNA0602

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 985
Điểm tối đa 1238

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++11
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++14
2500pp
98% (2450pp)
INTERSECT
AC
26 / 26
C++14
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++14
2400pp
94% (2259pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
92% (2214pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy
AC
50 / 50
C++14
2400pp
90% (2169pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++14
2400pp
89% (2126pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++14
2300pp
87% (1997pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++14
2300pp
85% (1957pp)
Tam Giác
AC
30 / 30
C++14
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

DHBB (13944.4 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vasya 944.4 / 1700.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

(90976.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 180.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
INTERSECT 2400.0 / 2400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Tình yêu lạc lối 2 1400.0 / 1400.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 90.0 / 1800.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
Đếm tháp II 1700.0 / 1700.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
SUMSEG 1400.0 / 1400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
OR 300.0 / 1500.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 30.4 / 1500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Phòng Chống Lũ Quét 0.0 / 1500.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

VOI (6272.3 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 672.3 / 2300.0
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1100.0 / 1500.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 80.0 / 1600.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (67463.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1400.0 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1900.0 / 1900.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I 1800.0 / 1800.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 63.9 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

OLP MT&TN (6340.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Trò chơi chặn đường 152.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 888.8 / 900.0

Codeforces (1340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Một trò chơi bài khác 340.0 / 1700.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0

THT (16087.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1170.0 / 1600.0
THTBTQ22 Số chính phương 1800.0 / 1800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 375.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1900.0 / 1900.0
Gói quà 1442.5 / 2200.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
String #5 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team