VinhHien_CTG
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
8 / 8
C++17
85%
(1361pp)
(19100.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3905.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME | 1205.2 / 2300.0 |
vn.spoj (4260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1260.0 / 1400.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cảnh sát | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (18800.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |