Wheatley
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
936
Điểm tối đa
936
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1501pp)
(61052.3 điểm)
DHBB (14355.0 điểm)
HSG THCS (33744.0 điểm)
Happy School (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy Chia Hết | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (8345.1 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (8610.0 điểm)
CSES (11914.3 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 1100.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |